Tốc độ di chuyển
跑圖、追擊稍微快一點。📖 Wiki:Cupid's Top Hat
丘比特高帽全海域 · 神話級(Mythical)
2026 情人節活動(更新 29.2)的神話級限定配件,要從情人節轉蛋(Valentines Gacha)抽。生命和能量的「214」剛好對應 2 月 14 日情人節。
加成都不大,最大的用處是活動期間多拿 20% 愛心;活動結束後,當成收藏或輕度跑圖配件就好。
跑圖、追擊稍微快一點。📖 Wiki:Cupid's Top Hat
只加近戰(格鬥)傷害,不是全傷害。📖 Wiki:Cupid's Top Hat
活動期間拿愛心(Hearts)時多 20%。Wiki 說再搭配送情書、丘比特任務和好友加成,愛心會拿得很快。📖 Wiki:Cupid's Top Hat📖 Wiki:Hearts
生命和能量各加 214,數字代表 2 月 14 日。📖 Wiki:Cupid's Top Hat
步驟出處:📖 Wiki:Hearts📖 Wiki:Valentines Gacha Dealer
Nguồn ảnh: Blox Fruits Wiki (hình ảnh game thuộc bản quyền Gamer Robot Inc.)
愛心多拿 20%,可以更快湊到轉蛋和商店需要的數量。📖 Wiki:Hearts
+14% 移速加上生命、能量,平常戴著也有一點幫助。📖 Wiki:Cupid's Top Hat
只在 2026 情人節轉蛋出現過,Wiki 也提到帽子特別大,很好認。📖 Wiki:Cupid's Top Hat
| 配件 | 主要加成 | Máu / Năng lượng | Cách nhận |
|---|---|---|---|
| Cupid's Top Hat | 移速 +14%、近戰傷害 +2%、愛心 +20% | +214/+214 | 情人節轉蛋(2026,已結束) |
| Romantic Bouquet | 移速 +14%、近戰防禦 +2% | +143/+143 | 情人節轉蛋(2026,已結束) |
| Cupid's Coat | 果實/劍傷害 +12.5%、防禦 +8% | +600/+400 | 情人節活動商店 750 愛心 |
表中數值出處:📖 Wiki:Cupid's Top Hat📖 Wiki:Romantic Bouquet📖 Wiki:Cupid's Coat
不是,只加近戰(格鬥)傷害。📖 Wiki:Cupid's Top Hat
Wiki 說 214 代表 2 月 14 日情人節。📖 Wiki:Cupid's Top Hat
不能。2026 情人節活動已經結束,轉蛋商人也關閉了。📖 Wiki:Valentines Gacha Dealer
丘比特高帽多了 2% 近戰傷害和愛心加成;浪漫花束是 2% 近戰防禦,生命和能量也比較少(各 143)。📖 Wiki:Cupid's Top Hat📖 Wiki:Romantic Bouquet
Đã kiểm tra nguồn: 2026-10-18. Thay đổi phiên bản ưu tiên theo thông báo chính thức; kỹ năng, chỉ số và điều kiện được đối chiếu với dữ liệu tiếng Anh do cộng đồng duy trì, các chỉnh sửa mới của cộng đồng sẽ được xem xét trước khi coi là thay đổi trong game. Nếu khác với trong game, phiên bản game hiện tại là chuẩn.